Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bājiāoshàn

Nghĩa tiếng Việt

quạt ba tiêu (loại quạt làm bằng lá chuối hoặc hình dáng giống lá chuối)

Âm Hán Việt

ba tiêu phiến

3 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

7 nét

Bộ: (bộ thảo)

15 nét

Bộ: (cửa một cánh; hộ gia đình)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ một loại quạt truyền thống có hình dáng đặc trưng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ba tiêu phiến

Từng chữ

  • ba(xem: ba tiêu 芭蕉)
  • tiêucây chuối
  • phiếncánh cửa; cái quạt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.