Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhát biểu hoặc đọc diễn văn.
Câu ví dụ
- 校长在毕业典礼上致辞。
Hiệu trưởng phát biểu tại lễ tốt nghiệp.
- 嘉宾将在晚宴上致辞。
Khách mời sẽ phát biểu tại bữa tiệc tối.
- 感谢主席热情洋溢的致辞。
Cảm ơn chủ tịch có bài phát biểu đầy nhiệt huyết.
Kết hợp thường gặp
- 致辞嘉宾
- 开幕致辞
- 闭幕致辞
- 致辞人
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.