Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
zhì*duō

Nghĩa tiếng Việt

nhiều nhất, tối đa

Âm Hán Việt

chí đa

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đến, tới; rất, cực kỳ)

6 nét

Bộ: (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng trước số từ hoặc lượng từ để giới hạn mức độ tối đa

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

chí đa

Từng chữ

  • chíđến, tới; rất, cực kỳ
  • đanhiều

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个房间至多能容纳五个人。Zhè ge fángjiān zhìduō néng róngnà wǔ ge rén. thanh 4
  • 我至多等你半小时。Wǒ zhìduō děng nǐ bàn xiǎoshí. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.