Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐối lập với 公费 (công phí — được đơn vị chi trả) hoặc 报销 (được hoàn tiền); thường gặp trong văn bản hành chính và du học.
Câu ví dụ
- 这次出差需要自费
Chuyến công tác lần này phải tự chi trả
- 他自费去美国留学
Anh ấy tự túc đi du học ở Mỹ
- 参加这个项目需要自费报名
Tham gia dự án này cần tự chi trả phí đăng ký
- 药费需要患者自费承担
Chi phí thuốc bệnh nhân phải tự chi trả
Kết hợp thường gặp
- 自费留学
du học tự túc
- 自费出行
đi lại tự chi trả
- 自费参加
tham gia tự túc
- 费用自费
chi phí tự lo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.