Từ vựng tiếng Trung
zì*fèi自
费
Nghĩa tiếng Việt
tự chi trả
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
自
Bộ: 自 (tự, bản thân)
6 nét
费
Bộ: 貝 (bối, vật có giá trị)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Ký tự '自' có nghĩa là tự hoặc bản thân, thường liên quan đến bản thân mình.
- Ký tự '费' có thành phần '貝', đại diện cho vật có giá trị, liên quan đến chi phí hoặc tiêu dùng.
→ Từ '自费' có nghĩa là tự chi phí, tự bỏ tiền ra để trả.
Từ ghép thông dụng
自费
tự chi phí
自学
tự học
免费
miễn phí