Từ vựng tiếng Trung
zì*fèi

Nghĩa tiếng Việt

Tự chi trả, tự túc về tài chính — tự mình bỏ tiền ra thanh toán, không được trợ cấp hay tài trợ từ đơn vị, tổ chức. Hán-Việt: tự phí.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự, bản thân)

6 nét

Bộ: (bối, vật có giá trị)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đối lập với 公费 (công phí — được đơn vị chi trả) hoặc 报销 (được hoàn tiền); thường gặp trong văn bản hành chính và du học.

Câu ví dụ

  • 这次出差需要自费Zhè cì chūchāi xūyào zìfèi thanh 4

    Chuyến công tác lần này phải tự chi trả

  • 他自费去美国留学Tā zìfèi qù Měiguó liúxué thanh 1

    Anh ấy tự túc đi du học ở Mỹ

  • 参加这个项目需要自费报名Cānjiā zhège xiàngmù xūyào zìfèi bàomíng thanh 1

    Tham gia dự án này cần tự chi trả phí đăng ký

  • 药费需要患者自费承担Yào fèi xūyào huànzhě zìfèi chéngdān thanh 4

    Chi phí thuốc bệnh nhân phải tự chi trả

Kết hợp thường gặp

  • 自费留学zìfèi liúxué thanh 4

    du học tự túc

  • 自费出行zìfèi chūxíng thanh 4

    đi lại tự chi trả

  • 自费参加zìfèi cānjiā thanh 4

    tham gia tự túc

  • 费用自费fèiyòng zìfèi thanh 4

    chi phí tự lo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.