Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ như du học, du lịch để chỉ hình thức tự túc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tự phí
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐối lập với 公费 (công phí — được đơn vị chi trả) hoặc 报销 (được hoàn tiền); thường gặp trong văn bản hành chính và du học.
Câu ví dụ
- 这次出差需要自费
Chuyến công tác lần này phải tự chi trả
- 他自费去美国留学
Anh ấy tự túc đi du học ở Mỹ
- 参加这个项目需要自费报名
Tham gia dự án này cần tự chi trả phí đăng ký
- 药费需要患者自费承担
Chi phí thuốc bệnh nhân phải tự chi trả
Kết hợp thường gặp
- 自费留学
du học tự túc
- 自费出行
đi lại tự chi trả
- 自费参加
tham gia tự túc
- 费用自费
chi phí tự lo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.