Từ vựng tiếng Trung
zì*shā

Nghĩa tiếng Việt

tự tử, tự sát

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự mình, chính mình)

6 nét

Bộ: (giết)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Động từ hoặc danh từ chỉ việc tự sát, tự tử. Trong tâm lý học và xã hội học, 自杀 là một vấn đề nghiêm trọng cần được quan tâm. Thành ngữ 职业自杀 trong kinh doanh chỉ việc làm những gì đó hủy hoại sự nghiệp của chính mình.

Câu ví dụ

  • 他因承受不了巨大的压力而选择自杀Tā yīn chéngshòu bùliǎo jùdà de yālì ér xuǎnzé zìshā thanh 1
  • 自杀是一个严重的社会问题Zìshā shì yí gè yánzhòng de shèhuì wèntí thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 自杀率 thanh 5
  • 自杀行为 thanh 5
  • 自杀未遂 thanh 5
  • 职业自杀 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.