Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
- Hán ngữ 6 (第三册下) - Bài 16: Bàn về chuyện chậm một chút (话说“慢点儿”)
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ âm sắc, cách nói chuyện hoặc giai điệu trong kịch
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xoang điệu, điều
Từng chữ
- 腔xoangxương rỗng; lồng ngực; điệu hát (âm xoang)
- 调điệu, điềuđiệu, khúc; nhử, dử (mồi)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 听他说话的腔调是山东人。
Nghe giọng điệu nói chuyện của anh ấy thì là người Sơn Đông
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.