Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fǔshíjì腐

Nghĩa tiếng Việt

chất ăn mòn

Âm Hán Việt

hủ thực tễ

3 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

14 nét

Bộ: 食 (ăn; đồ ăn; lộc)

9 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các loại hóa chất có khả năng gây ăn mòn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hủ thực tễ

Từng chữ

  • 腐hủrữa, nát, thối, mục; đậu phụ
  • 蚀thựcbị sâu mọt đục khoét; nhật thực, nguyệt thực
  • 剂tễdo nhiều thứ hợp thành; thuốc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这种化学品是一种强腐蚀剂。zhè zhǒng huàxué pǐn shì yī zhǒng qiáng fǔshíjì thanh 4

    Loại hóa chất này là một chất ăn mòn mạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.