Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh bị bận rộn quá không rời được (脱不了身) hoặc chủ động trốn thoát khỏi tình huống khó chịu.
Câu ví dụ
- 事情太多,我一时无法脱身。
Việc quá nhiều, lúc này tôi không thể thoát thân được.
- 他想方设法从那个麻烦的局面中脱身。
Anh ta nghĩ đủ mọi cách để thoát khỏi tình huống rắc rối đó.
- 她找了个借口脱身,早早离开了聚会。
Cô ấy tìm cái cớ để thoát thân, rời buổi tiệc sớm.
- 在那场混乱中,他好不容易才脱身。
Trong cuộc hỗn loạn đó, anh ta mới vất vả thoát ra được.
Kết hợp thường gặp
- 脱不了身
không thể thoát thân, không rời được
- 设法脱身
tìm cách thoát thân
- 找借口脱身
lấy cớ để thoát thân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.