Từ vựng tiếng Trung
tuō*luò

Nghĩa tiếng Việt

Rơi rụng, bong tróc — tách rời và rơi xuống khỏi chỗ gắn, thường chỉ tóc rụng, da bong, sơn tróc, răng rụng. Hán-Việt: thoát lạc.

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

11 nét

Bộ: (cỏ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ quá trình tự nhiên hoặc do lão hóa; khác với 掉落 (chỉ vật rơi từ trên cao do lực tác động).

Câu ví dụ

  • 他的头发大量脱落Tā de tóufa dàliàng tuōluò thanh 1

    Tóc của anh ấy rụng nhiều

  • 墙上的油漆脱落了Qiáng shàng de yóuqī tuōluò le thanh 2

    Sơn trên tường đã bong tróc

  • 秋天树叶脱落Qiūtiān shùyè tuōluò thanh 1

    Mùa thu lá cây rụng

  • 旧皮肤脱落后会长出新的Jiù pífū tuōluò hòu huì zhǎngchū xīn de thanh 4

    Sau khi da cũ bong ra sẽ mọc ra lớp mới

Kết hợp thường gặp

  • 头发脱落tóufa tuōluò thanh 2

    tóc rụng

  • 皮肤脱落pífū tuōluò thanh 2

    da bong tróc

  • 油漆脱落yóuqī tuōluò thanh 2

    sơn bong tróc

  • 牙齿脱落yáchǐ tuōluò thanh 2

    răng rụng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.