Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dǎndàbāotiān

Nghĩa tiếng Việt

gan to bằng trời, cực kỳ táo bạo (thường dùng nghĩa xấu)

Âm Hán Việt

đảm đại, thái bao thiên

4 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

9 nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (bao bọc, ôm lấy)

5 nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ này dùng để chỉ sự liều lĩnh, không sợ hãi bất cứ điều gì, thường mang ý phê phán

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đảm đại, thái bao thiên

Từng chữ

  • đảmquả mật
  • đại, tháito, lớn
  • baobao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao
  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他竟敢胆大包天做出这种事。Tā jìnggǎn dǎndàbāotiān zuòchū zhè zhǒng shì thanh 1

    Anh ta thật gan to bằng trời mới dám làm chuyện như thế này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.