Từ vựng tiếng Trung
pìn*rèn

Nghĩa tiếng Việt

Sính nhậm — bổ nhiệm thông qua lễ mời, tuyển dụng chính thức vào một vị trí. Trang trọng hơn 雇用, thường dùng cho vị trí chuyên môn hay lãnh đạo.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

13 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trang trọng, thường dùng trong giáo dục, chính phủ và doanh nghiệp; 聘任制 là thuật ngữ về chế độ hợp đồng lao động tại Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 学校聘任了三位新教授。Xuéxiào pìnrèn le sān wèi xīn jiàoshòu. thanh 2

    Nhà trường đã bổ nhiệm ba giáo sư mới.

  • 他被聘任为公司的技术顾问。Tā bèi pìnrèn wéi gōngsī de jìshù gùwèn. thanh 1

    Anh ấy được bổ nhiệm làm cố vấn kỹ thuật của công ty.

  • 董事会聘任了新的首席执行官。Dǒngshìhuì pìnrèn le xīn de shǒuxí zhíxíng guān. thanh 3

    Hội đồng quản trị bổ nhiệm giám đốc điều hành mới.

  • 政府聘任专家组成顾问委员会。Zhèngfǔ pìnrèn zhuānjiā zǔchéng gùwèn wěiyuánhuì. thanh 4

    Chính phủ bổ nhiệm các chuyên gia thành lập hội đồng cố vấn.

Kết hợp thường gặp

  • 聘任制pìnrèn zhì thanh 4

    chế độ bổ nhiệm theo hợp đồng

  • 聘任教师pìnrèn jiàoshī thanh 4

    tuyển dụng giáo viên

  • 正式聘任zhèngshì pìnrèn thanh 4

    bổ nhiệm chính thức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.