Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ này có thể làm tính từ miêu tả món ăn hoặc làm danh từ chỉ đồ ăn ngon
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mĩ vị
Từng chữ
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
- 味vịmùi, hương vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa là danh từ (一道美味) vừa là tính từ (这道菜很美味); 美味佳肴 là thành ngữ cố định trong tiếng Hán.
Câu ví dụ
- 这道菜真是美味,让我回味无穷。
Món ăn này thật ngon tuyệt, khiến tôi nhớ mãi.
- 妈妈做的饭总是那么美味。
Cơm của mẹ nấu lúc nào cũng thơm ngon như vậy.
- 我们品尝了当地的各种美味佳肴。
Chúng tôi đã thưởng thức nhiều món ăn ngon của địa phương.
- 这家餐厅以美味的海鲜著称。
Nhà hàng này nổi tiếng với hải sản ngon tuyệt.
Kết hợp thường gặp
- 美味佳肴
món ăn ngon tuyệt hảo
- 各种美味
đủ loại món ngon
- 美味可口
ngon miệng
- 尝遍美味
nếm thử đủ mọi món ngon
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.