Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa là danh từ (一道美味) vừa là tính từ (这道菜很美味); 美味佳肴 là thành ngữ cố định trong tiếng Hán.
Câu ví dụ
- 这道菜真是美味,让我回味无穷。
Món ăn này thật ngon tuyệt, khiến tôi nhớ mãi.
- 妈妈做的饭总是那么美味。
Cơm của mẹ nấu lúc nào cũng thơm ngon như vậy.
- 我们品尝了当地的各种美味佳肴。
Chúng tôi đã thưởng thức nhiều món ăn ngon của địa phương.
- 这家餐厅以美味的海鲜著称。
Nhà hàng này nổi tiếng với hải sản ngon tuyệt.
Kết hợp thường gặp
- 美味佳肴
món ăn ngon tuyệt hảo
- 各种美味
đủ loại món ngon
- 美味可口
ngon miệng
- 尝遍美味
nếm thử đủ mọi món ngon
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.