Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
luómàndìkè

Nghĩa tiếng Việt

lãng mạn

Âm Hán Việt

la mạn đế khắc

4 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái lưới; vu khống, lừa)

8 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

11 nét

Bộ: (bộ thảo)

12 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Từ phiên âm dùng để mô tả sự lãng mạn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

la mạn đế khắc

Từng chữ

  • lavải lụa; cái lưới; bày biện
  • mạnnhỏ nhắn, xinh đẹp; dài rộng
  • đếnúm quả; vướng víu
  • khắckhắc phục, phục hồi; tất phải thế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.