Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
quē*kè缺

Nghĩa tiếng Việt

Bỏ học, nghỉ học, vắng mặt trong giờ học.

Âm Hán Việt

khuyết khóa

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 缶 (bộ phũ)

10 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, không mang trực tiếp tân ngữ chỉ người hoặc môn học phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khuyết khóa

Từng chữ

  • 缺khuyếtsứt, mẻ; thiếu sót
  • 课khóabài học

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他因为生病缺课了。Tā yīnwèi shēngbìng quēkè le. thanh 1
  • 学生不应该随便缺课。Xuéshēng bù yīnggāi suíbiàn quēkè. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.