Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi sắp xếp thứ tự cho tài liệu, sản phẩm, phòng... (có thể dùng làm động từ hoặc danh từ).
Câu ví dụ
- 把这些文件编号
Đánh số (sắp xếp số thứ tự) cho những tài liệu này
- 编号001
Số thứ tự 001
- 房间编号
Số thứ tự phòng
- 产品编号
Mã số sản phẩm
- 编号不明确
Số thứ tự không rõ
Kết hợp thường gặp
- 编号文件
đánh số tài liệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.