Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩabiên (biên soạn) + chế (làm ra, chế tạo)
Câu ví dụ
- 编制预算
lập ngân sách
- 编制人员
nhân viên biên chế
- 重新编制计划
biên soạn lại kế hoạch
- 在编制内
trong biên chế
Kết hợp thường gặp
- 编制计划
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.