Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wéihé

Nghĩa tiếng Việt

giữ gìn hòa bình

Âm Hán Việt

duy hoà, hồ, hoạ

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong các cụm từ như lực lượng giữ gìn hòa bình

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

duy hoà, hồ, hoạ

Từng chữ

  • duynối liền; gìn giữ
  • hoà, hồ, hoạcùng, và; trộn lẫn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他参加了联合国维和部队。Tā cānjiāle liánhéguó wéihébùduì thanh 1

    Anh ấy đã tham gia lực lượng giữ gìn hòa bình của Liên Hợp Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.