Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xiānxī

Nghĩa tiếng Việt

tỉ mỉ, chi tiết

Âm Hán Việt

tiêm, khiên tất

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bộ: (lòng; tim)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ sự chi tiết, không bỏ sót điều gì

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tiêm, khiên tất

Từng chữ

  • tiêm, khiênnhỏ nhặt
  • tấthết cả, tất thảy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他把事情纤悉无遗地告诉了我。Tā bǎ shìqíng xiānxī wúyí de gàosùle wǒ thanh 1

    Anh ấy đã kể cho tôi nghe mọi chuyện một cách tỉ mỉ không sót chút nào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.