Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm lượng từ xâu, xiên và làm tân ngữ cho động từ ăn, bán
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đường hồ lô
Từng chữ
- 糖đườngđường ăn, chất ngọt
- 葫hồbầu đựng nước làm từ quả bầu khô
- 芦lôcây lau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNguyên liệu truyền thống là quả sơn tra (山楂); biến thể hiện đại dùng dâu tây, nho, chuối; 冰糖葫芦 là tên đầy đủ thường gặp.
Câu ví dụ
- 冬天在北京街头买一串糖葫芦,又甜又酸。
Mùa đông mua một xiên kẹo hồ lô trên phố Bắc Kinh, vừa ngọt vừa chua.
- 糖葫芦是中国传统的小吃,深受孩子喜爱。
Kẹo hồ lô là món ăn vặt truyền thống Trung Quốc, được trẻ em rất yêu thích.
- 庙会上总少不了卖糖葫芦的摊位。
Hội chợ đình luôn không thiếu các gian hàng bán kẹo hồ lô.
- 她一边走一边吃糖葫芦,开心极了。
Cô ấy vừa đi vừa ăn kẹo hồ lô, vui lắm.
Kết hợp thường gặp
- 一串糖葫芦
một xiên kẹo hồ lô
- 冰糖葫芦
kẹo hồ lô đường phèn
- 山楂糖葫芦
kẹo hồ lô táo gai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.