Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNguyên liệu truyền thống là quả sơn tra (山楂); biến thể hiện đại dùng dâu tây, nho, chuối; 冰糖葫芦 là tên đầy đủ thường gặp.
Câu ví dụ
- 冬天在北京街头买一串糖葫芦,又甜又酸。
Mùa đông mua một xiên kẹo hồ lô trên phố Bắc Kinh, vừa ngọt vừa chua.
- 糖葫芦是中国传统的小吃,深受孩子喜爱。
Kẹo hồ lô là món ăn vặt truyền thống Trung Quốc, được trẻ em rất yêu thích.
- 庙会上总少不了卖糖葫芦的摊位。
Hội chợ đình luôn không thiếu các gian hàng bán kẹo hồ lô.
- 她一边走一边吃糖葫芦,开心极了。
Cô ấy vừa đi vừa ăn kẹo hồ lô, vui lắm.
Kết hợp thường gặp
- 一串糖葫芦
một xiên kẹo hồ lô
- 冰糖葫芦
kẹo hồ lô đường phèn
- 山楂糖葫芦
kẹo hồ lô táo gai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.