Từ vựng tiếng Trung
jīng*yīng

Nghĩa tiếng Việt

Tinh anh — những người xuất sắc nhất trong một lĩnh vực; tầng lớp ưu tú, elite.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

精英 là danh từ, dùng cho cá nhân hoặc nhóm; cũng làm tính từ trước danh từ (精英团队 — đội tinh anh); không có sắc thái xấu trong tiếng Trung dù trong tiếng Anh 「elite」 đôi khi bị phê phán.

Câu ví dụ

  • 她是公司里的业务精英,业绩出色。Tā shì gōngsī lǐ de yèwù jīngyīng, yèjī chūsè. thanh 1

    Cô ấy là nhân tài xuất sắc trong công ty, thành tích nổi bật.

  • 这所大学培养了大批社会精英。Zhè suǒ dàxué péiyǎng le dàpī shèhuì jīngyīng. thanh 4

    Trường đại học này đã đào tạo ra nhiều tinh anh xã hội.

  • 精英阶层应该承担更多社会责任。Jīngyīng jiēcéng yīnggāi chéngdān gèng duō shèhuì zérèn. thanh 1

    Tầng lớp tinh anh nên gánh chịu nhiều trách nhiệm xã hội hơn.

  • 他是本届奥运会游泳队的精英选手。Tā shì běn jiè Àoyùnhuì yóuyǒng duì de jīngyīng xuǎnshǒu. thanh 1

    Anh ấy là vận động viên xuất sắc của đội bơi Olympic kỳ này.

Kết hợp thường gặp

  • 社会精英shèhuì jīngyīng thanh 4

    tinh anh xã hội, tầng lớp ưu tú

  • 精英阶层jīngyīng jiēcéng thanh 1

    tầng lớp tinh anh, elite

  • 精英教育jīngyīng jiàoyù thanh 1

    giáo dục tinh anh, giáo dục dành cho người xuất sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.