Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa精英 là danh từ, dùng cho cá nhân hoặc nhóm; cũng làm tính từ trước danh từ (精英团队 — đội tinh anh); không có sắc thái xấu trong tiếng Trung dù trong tiếng Anh 「elite」 đôi khi bị phê phán.
Câu ví dụ
- 她是公司里的业务精英,业绩出色。
Cô ấy là nhân tài xuất sắc trong công ty, thành tích nổi bật.
- 这所大学培养了大批社会精英。
Trường đại học này đã đào tạo ra nhiều tinh anh xã hội.
- 精英阶层应该承担更多社会责任。
Tầng lớp tinh anh nên gánh chịu nhiều trách nhiệm xã hội hơn.
- 他是本届奥运会游泳队的精英选手。
Anh ấy là vận động viên xuất sắc của đội bơi Olympic kỳ này.
Kết hợp thường gặp
- 社会精英
tinh anh xã hội, tầng lớp ưu tú
- 精英阶层
tầng lớp tinh anh, elite
- 精英教育
giáo dục tinh anh, giáo dục dành cho người xuất sắc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.