Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cūcāodù

Nghĩa tiếng Việt

độ nhám bề mặt của chi tiết máy hoặc phôi

Âm Hán Việt

thô tháo độ, đạc

3 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

11 nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

16 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật và cơ khí

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thô tháo độ, đạc

Từng chữ

  • thôto, thô, sơ sài
  • tháogạo xay
  • độ, đạcđo lường; mức độ; lần

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个零件的粗糙度不符合标准。Zhège língjiàn de cūcāodù bù fúhé biāozhǔn thanh 4

    Độ nhám của linh kiện này không đạt tiêu chuẩn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.