Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ chỉ việc làm không chú trọng chất lượng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thô chế lạm tạo
Từng chữ
- 粗thôto, thô, sơ sài
- 制chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
- 滥lạmgiàn giụa; nước tràn, nước ngập; lạm, quá; phóng túng
- 造tạolàm, chế tạo; bịa đặt
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这些产品简直是粗制滥造。
Những sản phẩm này đúng là làm ẩu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.