Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tóngshān

Nghĩa tiếng Việt

núi trọc, núi không có cây cối

Âm Hán Việt

đồng san, sơn

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

12 nét

Bộ: (núi; mồ mả)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ những ngọn núi bị trọc lóc, không có thảm thực vật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đồng san, sơn

Từng chữ

  • đồngđứa trẻ
  • san, sơnnúi; mồ mả

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 那座山因为过度砍伐变成了童山。Nà zuò shān yīnwèi guòdù kǎnfá biànchéngle tóngshān thanh 4

    Ngọn núi đó vì bị chặt phá quá mức nên đã trở thành núi trọc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.