Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qióngjié

Nghĩa tiếng Việt

cạn kiệt, dùng hết sạch

Âm Hán Việt

cùng kiệt

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

7 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng với các danh từ trừu tượng như tâm trí, sức lực

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cùng kiệt

Từng chữ

  • cùngcuối, hết
  • kiệthết, cạn; vác, đội

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他穷竭心计想出这个办法。Tā qióngjié xīnjì xiǎng chū zhège bànfǎ thanh 1

    Anh ấy đã vắt kiệt tâm trí để nghĩ ra cách này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.