Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xīshū

Nghĩa tiếng Việt

thưa thớt

Âm Hán Việt

hi sơ

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa, mạ)

12 nét

Bộ: (tấm vải; bàn chân)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để tả khoảng cách giữa các vật hoặc âm thanh

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hi sơ

Từng chữ

  • hihiếm; ít thấy; thưa; lưa thưa; thưa thớt; loãng; nhão; lỏng
  • thông suốt; không thân thiết, họ xa; sơ xuất, xao nhãng; thưa, ít; đục khoét, chạm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他头发稀疏。Tā tóufǎ xīshū thanh 1

    Tóc anh ấy thưa thớt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.