Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xītǔ
yuánsù

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố đất hiếm

Âm Hán Việt

hi thổ nguyên tố

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa, mạ)

12 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

3 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

4 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ hóa học chỉ nhóm các nguyên tố đặc biệt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hi thổ nguyên tố

Từng chữ

  • hihiếm; ít thấy; thưa; lưa thưa; thưa thớt; loãng; nhão; lỏng
  • thổđất; sao Thổ
  • nguyênbắt đầu, thứ nhất; chủ yếu, căn bản, nguyên tố; đơn vị tiền tệ; đời nhà Nguyên
  • tốtơ trắng; trắng nõn; chất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.