Từ vựng tiếng Trung
mì*fāng

Nghĩa tiếng Việt

Bí quyết, công thức gia truyền — phương pháp hoặc công thức bí mật được giữ kín và không tiết lộ cho người ngoài.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

10 nét

Bộ: (vuông)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ẩm thực, y học cổ truyền, võ thuật; hàm ý qua nhiều đời giữ kín; có thể dùng nghĩa bóng (bí quyết thành công).

Câu ví dụ

  • 这道菜有祖传秘方,味道独特。Zhè dào cài yǒu zǔchuán mìfāng, wèidào dútè. thanh 4

    Món ăn này có công thức gia truyền, hương vị rất độc đáo.

  • 老中医的秘方在当地颇有名气。Lǎo zhōngyī de mìfāng zài dāngdì pō yǒu míngqì. thanh 3

    Bí quyết của ông lương y già khá nổi tiếng trong vùng.

  • 他把这个秘方藏了很多年,不轻易示人。Tā bǎ zhège mìfāng cángle hěn duō nián, bù qīngyì shì rén. thanh 1

    Ông giấu bí quyết này nhiều năm, không dễ dàng tiết lộ cho ai.

  • 这家百年老店的秘方是几代人的心血。Zhè jiā bǎinián lǎodiàn de mìfāng shì jǐ dài rén de xīnxuè. thanh 4

    Công thức bí mật của cửa hàng trăm tuổi này là công sức của nhiều thế hệ.

Kết hợp thường gặp

  • 祖传秘方zǔchuán mìfāng thanh 3

    bí quyết gia truyền

  • 独家秘方dújiā mìfāng thanh 2

    bí quyết độc quyền

  • 中医秘方zhōngyī mìfāng thanh 1

    bài thuốc bí truyền Đông y

  • 泄露秘方xièlòu mìfāng thanh 4

    tiết lộ bí quyết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.