Từ vựng tiếng Trung
xiù*lì

Nghĩa tiếng Việt

xinh đẹp, tươi đẹp (cảnh quan hoặc người)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

7 nét

Bộ: (một)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc vẻ ngoài thanh nhã của người.

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4 thanh 3fēng thanh 1jǐng thanh 3xiù thanh 4 thanh 4

    Nơi này cảnh tươi đẹp

  • thanh 1yǒu thanh 3 thanh 1zhāng thanh 1xiù thanh 4 thanh 4de thanh 5liǎn thanh 3

    Cô có khuôn mặt xinh đẹp

  • Shān thanh 1 thanh 2xiù thanh 4 thanh 4

    Núi sông tươi đẹp

Kết hợp thường gặp

  • fēng thanh 1jǐng thanh 3xiù thanh 4 thanh 4

    cảnh tươi đẹp

  • xiù thanh 4 thanh 4duān thanh 1zhuāng thanh 1

    xinh đẹp đoan trang

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.