Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc vẻ ngoài thanh nhã của người.
Câu ví dụ
- 这里风景秀丽
Nơi này cảnh tươi đẹp
- 她有一张秀丽的脸
Cô có khuôn mặt xinh đẹp
- 山河秀丽
Núi sông tươi đẹp
Kết hợp thường gặp
- 风景秀丽
cảnh tươi đẹp
- 秀丽端庄
xinh đẹp đoan trang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.