Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yìng*zuò

Nghĩa tiếng Việt

Ghế cứng (trên tàu, xe)

Âm Hán Việt

ngạnh tọa

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

12 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ sau động từ mua vé hoặc đi tàu xe để chỉ loại ghế ngồi hạng thường

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngạnh tọa

Từng chữ

  • ngạnhcứng, rắn
  • tọachỗ ngồi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 硬座车厢通常比较拥挤。Yìngzuò chēxiāng tōngcháng bǐjiào yōngjǐ. thanh 4
  • 我买了一张去北京的硬座票。Wǒ mǎi le yī zhāng qù Běijīng de yìngzuò piào. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.