Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chēngbìdǎngchē

Nghĩa tiếng Việt

châu chấu đá xe (tự lượng sức mình)

Âm Hán Việt

sanh tí đáng xa

4 chữ46 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

16 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

17 nét

Bộ: (cái tay)

9 nét

Bộ: (cái xe)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc làm không biết tự lượng sức mình

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sanh tí đáng xa

Từng chữ

  • sanhtrông thẳng, nhìn thẳng
  • cánh tay; càng; chân; cánh; cần (bộ phận của máy móc giống cánh tay)
  • đángkháng cự, chống lại; sắp xếp
  • xacái xe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.