Từ vựng tiếng Trung
zhuó*luò着
落
Nghĩa tiếng Việt
kết quả
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
着
Bộ: 羊 (con cừu)
11 nét
落
Bộ: 艹 (cỏ)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '着' gồm bộ '羊' (con cừu) và phần '目' (mắt), liên quan đến hành động hoặc trạng thái.
- Chữ '落' có bộ '艹' (cỏ) ở trên, kết hợp với phần '洛' (lạc), gợi ý về sự rơi xuống hoặc kết thúc.
→ '着落' có nghĩa là điểm đến, nơi mà cái gì đó đã rơi xuống hoặc dừng lại.
Từ ghép thông dụng
着火
bị cháy, bắt lửa
落下
rơi xuống
着迷
bị mê hoặc, mê mẩn