Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yǎn*pí

Nghĩa tiếng Việt

mí mắt

Âm Hán Việt

nhãn bì

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

11 nét

Bộ: (da; bề ngoài; vỏ bọc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như chớp, nhắm hoặc đi kèm với tính từ chỉ trạng thái như sụp, giật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhãn bì

Từng chữ

  • nhãncái mắt
  • da; bề ngoài; vỏ bọc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我的眼皮很重,想睡觉。Wǒ de yǎnpí hěn zhòng, xiǎng shuìjiào. thanh 3
  • 她双眼皮很好看。Tā shuāng yǎnpí hěn hǎokàn. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.