Từ vựng tiếng Trung
zhēn*qíng

Nghĩa tiếng Việt

tình cảm chân thật, tâm tình thật

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

10 nét

Bộ: (tim)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ tình cảm chân thành, không giả tạo. Thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu, tình bạn, hoặc sáng tác nghệ thuật cần cảm xúc thật. 对比 với '假意' (giả dối).

Câu ví dụ

  • 这是真情流露Zhè shì zhēnqíng liúlù thanh 4

    Đây là sự bộc lộ tình cảm chân thật

  • 他对她付出了真情Tā duì tā fùchūle zhēnqíng thanh 1

    Anh ấy đã dành tình cảm chân thật cho cô ấy

  • 真情实感Zhēnqíng shígǎn thanh 1

    Tình cảm thật và cảm giác thật (chân thật)

  • 不要隐瞒你的真情Bùyào yǐnmán nǐ de zhēnqíng thanh 4

    Đừng giấu giếm tình cảm chân thật của bạn

Kết hợp thường gặp

  • 真情流露zhēnqíng liúlù thanh 1

    bộc lộ tình cảm chân thật

  • 付出真情fùchū zhēnqíng thanh 4

    dành tình cảm chân thật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.