Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kànfēngshǐduò

Nghĩa tiếng Việt

nhìn gió bẻ lái, tùy cơ ứng biến (thường mang nghĩa tiêu cực)

Âm Hán Việt

khán, khan phong sử, sứ đà

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

9 nét

Bộ: (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

4 nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (cái thuyền)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ này dùng để chỉ người thiếu lập trường, luôn thay đổi thái độ theo tình thế

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khán, khan phong sử, sứ đà

Từng chữ

  • khán, khanxem, nhìn; đọc
  • phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • 使sử, sứsứ giả, đi sứ
  • đàbánh lái thuyền

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是个看风使舵的人。Tā shì gè kànfēngshǐduò de rén thanh 1

    Anh ta là kẻ nhìn gió bẻ lái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.