Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kàn*kè

Nghĩa tiếng Việt

Khách xem, người xem (người ngoài cuộc)

Âm Hán Việt

khán khách

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

9 nét

Bộ:

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường mang sắc thái trung tính hoặc châm biếm những người chỉ đứng xem mà không giúp đỡ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khán khách

Từng chữ

  • khánxem, nhìn; đọc
  • kháchkhách, người ngoài

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他只是一个看客,不参与其中。Tā zhǐ shì yī gè kànkè, bù cānyù qízhōng. thanh 1
  • 聚集了一群看客。Jùjíle yī qún kànkè. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.