Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về nhìn thẳng vào người, vật, hoặc đối diện trực tiếp vấn đề.
Câu ví dụ
- 他直视我的眼睛
Anh ấy nhìn thẳng vào mắt tôi
- 直视前方
Nhìn thẳng về phía trước
- 她不敢直视他
Cô ấy không dám nhìn thẳng vào anh ấy
- 直视问题
Đối diện trực tiếp với vấn đề
- 直视阳光
Nhìn thẳng vào ánh nắng
Kết hợp thường gặp
- 直视眼睛
nhìn thẳng vào mắt
- 不敢直视
không dám nhìn thẳng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.