Từ vựng tiếng Trung
zhí*shì

Nghĩa tiếng Việt

nhìn thẳng, nhìn thẳng vào mắt; đối diện trực tiếp

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

8 nét

Bộ: (nhìn thấy)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi nói về nhìn thẳng vào người, vật, hoặc đối diện trực tiếp vấn đề.

Câu ví dụ

  • 他直视我的眼睛Tā zhíshì wǒ de yǎnjīng thanh 1

    Anh ấy nhìn thẳng vào mắt tôi

  • 直视前方Zhíshì qiánfāng thanh 2

    Nhìn thẳng về phía trước

  • 她不敢直视他Tā bùgǎn zhíshì tā thanh 1

    Cô ấy không dám nhìn thẳng vào anh ấy

  • 直视问题Zhíshì wèntí thanh 2

    Đối diện trực tiếp với vấn đề

  • 直视阳光Zhíshì yángguāng thanh 2

    Nhìn thẳng vào ánh nắng

Kết hợp thường gặp

  • 直视眼睛zhíshì yǎnjīng thanh 2

    nhìn thẳng vào mắt

  • 不敢直视bùgǎn zhíshì thanh 4

    không dám nhìn thẳng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.