Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ thể hiện sự suy tính, lên kế hoạch ngầm trong đầu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bàn toán
Từng chữ
- 盘bàncái mâm; cái chậu
- 算toántính toán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang sắc thái toan tính, mưu mô riêng tư. Có thể trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 他在心里盘算着明天的计划
Anh ấy đang tính toán trong đầu kế hoạch cho ngày mai
- 这件事我早有盘算
Chuyện này tôi đã toan tính từ trước
- 他们在盘算如何扩大业务
Họ đang tính toán cách mở rộng kinh doanh
- 别打你的小盘算了
Đừng có mưu mô toan tính của mình nữa
Kết hợp thường gặp
- 盘算着
đang tính toán
- 打小盘算
toan tính riêng, mưu mô
- 仔细盘算
tính toán kỹ lưỡng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.