Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang sắc thái toan tính, mưu mô riêng tư. Có thể trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 他在心里盘算着明天的计划
Anh ấy đang tính toán trong đầu kế hoạch cho ngày mai
- 这件事我早有盘算
Chuyện này tôi đã toan tính từ trước
- 他们在盘算如何扩大业务
Họ đang tính toán cách mở rộng kinh doanh
- 别打你的小盘算了
Đừng có mưu mô toan tính của mình nữa
Kết hợp thường gặp
- 盘算着
đang tính toán
- 打小盘算
toan tính riêng, mưu mô
- 仔细盘算
tính toán kỹ lưỡng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.