Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dàoyìn

Nghĩa tiếng Việt

in lậu (xuất bản phẩm mà không được sự đồng ý của chủ sở hữu bản quyền)

Âm Hán Việt

đạo ấn

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái mâm)

11 nét

Bộ: (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ hành vi vi phạm bản quyền sách hoặc tài liệu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đạo ấn

Từng chữ

  • đạoăm trộm, ăm cắp; kẻ trộm
  • ấnin ấn; cái ấn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 严禁盗印畅销书。Yánjìn dàoyìn chàngxiāoshū thanh 2

    Nghiêm cấm in lậu sách bán chạy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.