Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bǎizhànbùdài

Nghĩa tiếng Việt

trăm trận không nguy, đánh nhiều trận mà không bị thất bại

Âm Hán Việt

bách chiến bất đãi

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công)

6 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

9 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (việc xấu, tồi, trái, bậy)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng dẫn đến thành công

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bách chiến bất đãi

Từng chữ

  • bách trăm; bách; một trăm; số 100; mười lần mười
  • chiếnchiến tranh, đánh nhau
  • bấtkhông, chẳng
  • đãinguy khốn; mỏi mệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.