Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dēnglùcāng

Nghĩa tiếng Việt

khoang đổ bộ (tàu vũ trụ)

Âm Hán Việt

đăng lục thương

3 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai bàn chân dang ra hai bên)

12 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bộ: (cái thuyền)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ bộ phận của tàu vũ trụ dùng để hạ cánh xuống hành tinh khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đăng lục thương

Từng chữ

  • đănglên, leo lên
  • lụcđất liền; đường bộ; sao Lục; sáu, 6 (dùng trong văn tự, như: 六)
  • thươngca-bin, khoang lái tàu hoặc máy bay

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 登陆舱成功在火星表面着陆。dēnglùcāng chénggōng zài huǒxīng biǎomiàn zhuólù thanh 1

    Khoang đổ bộ đã hạ cánh thành công trên bề mặt sao Hỏa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.