Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jíshǒucùé

Nghĩa tiếng Việt

đau đầu nhíu mày (thể hiện sự chán ghét)

Âm Hán Việt

tật thủ túc ngạch

4 chữ52 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh tật; người nằm trên giường bệnh)

10 nét

Bộ: (đầu; chúa, chủ, trùm)

9 nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

18 nét

Bộ: (tờ giấy, trang giấy)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả thái độ khó chịu, ghê tởm

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tật thủ túc ngạch

Từng chữ

  • tậtbệnh tật
  • thủđầu; chúa, chủ, trùm
  • túcgấp rút, cấp bách; nhăn, nheo, nhíu, cau, chau; buồn rầu; đá; bước theo sau
  • ngạchtrán (trên đầu); hạn chế số lượng nhất định

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.