Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa界线 thiên về đường phân chia cụ thể (địa lý hoặc hành vi); 界限 (giới hạn) thiên về giới hạn trừu tượng — hai từ thường dùng thay thế nhau.
Câu ví dụ
- 两国之间有明确的界线
Giữa hai nước có đường ranh giới rõ ràng
- 做事要有界线,不能越界
Làm việc phải có giới hạn, không được vượt ranh
- 这条河是两省的界线
Con sông này là ranh giới giữa hai tỉnh
- 你需要划清界线,保护自己
Bạn cần vạch rõ ranh giới để bảo vệ bản thân
Kết hợp thường gặp
- 划清界线
phân định rõ ranh giới
- 越过界线
vượt qua ranh giới
- 设定界线
thiết lập giới hạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.