Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other'由此' kết hợp '由' (do) = từ, do, bởi vì và '此' (thử) = đây, này. Chỉ điểm xuất phát hoặc nguyên nhân dẫn đến kết quả. Dùng trong văn viết trang trọng hơn khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 由此可以看出他的努力。
Từ đây có thể thấy được nỗ lực của anh ấy.
- 由此进入市区。
Từ đây vào nội thành.
- 由此可知,他很重视这件事。
Vì vậy có thể biết anh ấy rất coi trọng việc này.
Kết hợp thường gặp
- 由此可以看出
- 由此可知
- 由此进入
- 由此产生
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.