Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shēngchén
bāzì

Nghĩa tiếng Việt

bát tự (ngày giờ tháng năm sinh theo âm lịch)

Âm Hán Việt

sinh, sanh thần bát tự

4 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: (Thìn (ngôi thứ 5 của hàng Chi))

7 nét

Bộ: (tám, 8)

2 nét

Bộ: (con; cái)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong văn hóa xem bói toán, tử vi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sinh, sanh thần bát tự

Từng chữ

  • sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • thầnThìn (ngôi thứ 5 của hàng Chi)
  • báttám, 8
  • tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.