Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shēngchén

Nghĩa tiếng Việt

ngày sinh, sinh nhật

Âm Hán Việt

sinh, sanh thần

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: (Thìn (ngôi thứ 5 của hàng Chi))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ trang trọng dùng để chỉ ngày sinh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sinh, sanh thần

Từng chữ

  • sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • thầnThìn (ngôi thứ 5 của hàng Chi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 今天是他的生辰。Jīntiān shì tā de shēngchén thanh 1

    Hôm nay là ngày sinh của anh ấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.