Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa生命 (shēngmìng) là từ dùng để chỉ sự sống, sinh mệnh của sinh vật. Từ này mang sắc thái trang trọng và triết lý hơn so với 生活 (shēnghuó - cuộc sống sinh hoạt). 生命 thường dùng trong ngữ cảnh về sự tồn tại, ý nghĩa cuộc sống, hoặc trong các lĩnh vực y học, triết học.
Câu ví dụ
- 生命是最宝贵的财富。
Cuộc sống là tài sản quý giá nhất.
- 医生救了那个病人的生命。
Bác sĩ đã cứu sống mạng người bệnh nhân đó.
- 我们应该珍惜生命,好好生活。
Chúng ta nên trân trọng cuộc sống và sống tốt.
Kết hợp thường gặp
- 生命力
sinh lực, sức sống
- 生命危险
nguy hiểm đến tính mạng
- 生命安全
an toàn tính mạng
- 生命之源
nguồn gốc của sự sống
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.