Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wán*yìr*玩

Nghĩa tiếng Việt

đồ chơi, thứ hay ho

Âm Hán Việt

ngoạn ý nhi

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

8 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

13 nét

Bộ: 儿 (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ những thứ nhỏ nhặt hoặc tỏ ý xem thường

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngoạn ý nhi

Từng chữ

  • 玩ngoạnchơi đùa
  • 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
  • 儿nhiđứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这小玩意儿真有趣。Zhè xiǎo wányìr zhēn yǒu qù. thanh 4
  • 他喜欢收集各种稀奇古怪的玩意儿。Tā xǐhuān shōují gè zhǒng xī qí gǔ guài de wányìr. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.