Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiàncè

Nghĩa tiếng Việt

hiến kế, đưa ra mưu kế

Âm Hán Việt

hiến sách

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

13 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này dùng để chỉ việc đóng góp ý kiến, mưu lược cho người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hiến sách

Từng chữ

  • hiếndâng, tặng, hiến; dâng biểu; bày tỏ; người hiền tài
  • sáchthẻ tre để viết; sách lược, mưu kế; roi ngựa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大家纷纷为公司的发展献策。Dàjiā fēnfēn wèi gōngsī de fāzhǎn xiàncè thanh 4

    Mọi người thi nhau hiến kế cho sự phát triển của công ty

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.