Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiànyīnqín

Nghĩa tiếng Việt

nịnh nọt, lấy lòng, tỏ ra ân cần quá mức

Âm Hán Việt

hiến ân cần

3 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

13 nét

Bộ: (thù (binh khí))

10 nét

Bộ: (sức lực)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc lấy lòng người khác vì mục đích riêng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hiến ân cần

Từng chữ

  • hiếndâng, tặng, hiến; dâng biểu; bày tỏ; người hiền tài
  • ânthịnh, đầy đủ; đời nhà Ân (Trung Quốc)
  • cầncố hết sức, chăm chỉ, cần cù

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他无事献殷勤,肯定有求于我。Tā wúshì xiànyīnqín, kěndìng yǒu qiú yú wǒ thanh 1

    Anh ta không có việc gì mà lại tỏ ra ân cần, chắc chắn là có việc nhờ vả tôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.